halls Meaning in Vietnamese (halls nghĩa là gì)
Nghĩa của halls trong tiếng Việt là sảnh, hành lang, ký túc xá. (Các sảnh là những căn phòng hoặc tòa nhà lớn được thiết kế đặc biệt cho các cuộc tụ họp công cộng, sự kiện hoặc biểu diễn.)
Definitions of Halls
- 1nounsảnh
Halls are large rooms or buildings specifically designed for public gatherings, events, or performances.
Các sảnh là những căn phòng hoặc tòa nhà lớn được thiết kế đặc biệt cho các cuộc tụ họp công cộng, sự kiện hoặc biểu diễn.
- 2
- 3
Example Sentences
“The university halls were filled with students celebrating graduation.”
“We walked through the long halls to reach the main conference room.”
Chúng tôi đi bộ qua những hành lang dài để đến phòng hội nghị chính.
“Many famous bands have played in these historic music halls.”
Nhiều ban nhạc nổi tiếng đã biểu diễn tại các sảnh nhạc lịch sử này.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: