gerund
English to Vietnamese Dictionary
loitering Meaning in Vietnamese (loitering nghĩa là gì)
lảng vảng
lảng vảng in English:loitering
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của loitering trong tiếng Việt là lảng vảng. (Hành động đứng hoặc chờ đợi ở một nơi nào đó một cách nhàn rỗi, không có mục đích hoặc lý do rõ ràng, thường ngụ ý lãng phí thời gian hoặc gây phiền toái.)
Definitions of Loitering
- 1gerund(informal)lảng vảng
Loitering refers to the act of standing or waiting around a place idly, without any clear purpose or reason, often implying a waste of time or potential nuisance.
Hành động đứng hoặc chờ đợi ở một nơi nào đó một cách nhàn rỗi, không có mục đích hoặc lý do rõ ràng, thường ngụ ý lãng phí thời gian hoặc gây phiền toái.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveloiter
third person singularloiters
past tenseloitered
agent nounloiterer