noun
English to Vietnamese Dictionary

lola Meaning in Vietnamese (lola nghĩa là gì)

Lola
Lola in English:lola
Phonetic:Lô-la
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lola trong tiếng Việt là Lola. (Lola là một tên riêng dành cho nữ, thường được dùng làm tên gọi thân mật cho các tên dài hơn như Dolores, đặc biệt trong văn hóa Tây Ban Nha và Philippines.)

Definitions of Lola

  1. 1
    noun
    Lola

    Lola is a feminine given name, frequently used as a diminutive of longer names such as Dolores, especially in Spanish and Filipino cultures.

    Lola là một tên riêng dành cho nữ, thường được dùng làm tên gọi thân mật cho các tên dài hơn như Dolores, đặc biệt trong văn hóa Tây Ban Nha và Philippines.

Example Sentences

casual

“Lola loves to paint vibrant landscapes.”

Lola thích vẽ những phong cảnh rực rỡ.

casual

“The song 'Lola' by The Kinks is a classic.”

Bài hát 'Lola' của The Kinks là một tác phẩm kinh điển.