verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

hurrying Meaning in Vietnamese (hurrying nghĩa là gì)

verbvội vã
nounsự vội vã
vội vã in English:hurrying
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hurrying trong tiếng Việt là vội vã, sự vội vã. (Hành động di chuyển hoặc làm điều gì đó với tốc độ cao, thường do thiếu thời gian hoặc sự khẩn cấp.)

Definitions of Hurrying

  1. 1
    verb
    vội vã

    The act of moving or doing something with great speed, often due to a lack of time or urgency.

    Hành động di chuyển hoặc làm điều gì đó với tốc độ cao, thường do thiếu thời gian hoặc sự khẩn cấp.

  2. 2
    noun
    sự vội vã

    The state of being in a rush or moving quickly.

    Trạng thái đang vội hoặc di chuyển nhanh chóng.

Example Sentences

casual

“She was hurrying to catch the last bus.”

Cô ấy đang vội để bắt chuyến xe buýt cuối cùng.

casual

“There's no point in hurrying; we have plenty of time.”

Không có lý do gì để vội vã; chúng ta có đủ thời gian.

casual

“The constant hurrying made him feel stressed.”

Sự vội vã liên tục khiến anh ấy cảm thấy căng thẳng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivehurry
third person singularhurries
past tensehurried
agent nounhurrier
adverbhurriedly