delaying Meaning in Vietnamese (delaying nghĩa là gì)
Nghĩa của delaying trong tiếng Việt là sự trì hoãn, trì hoãn. (Hành động hoãn lại hoặc làm chậm một sự kiện hoặc hành động, thường dẫn đến việc xảy ra muộn hơn.)
Definitions of Delaying
- 1nounsự trì hoãn
The act of postponing or slowing down an event or action, often resulting in a later occurrence.
Hành động hoãn lại hoặc làm chậm một sự kiện hoặc hành động, thường dẫn đến việc xảy ra muộn hơn.
- 2verbtrì hoãn
The ongoing action of postponing or putting off something until a later time, or causing something to be slow.
Hành động đang diễn ra của việc hoãn lại hoặc để lại việc gì đó đến một thời điểm sau, hoặc làm cho cái gì đó bị chậm lại.
Example Sentences
“The constant delaying of the decision made everyone anxious.”
“He was delaying his departure, hoping for better weather.”
“Delaying tactics are often used in negotiations.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: