accelerating Meaning in Vietnamese (accelerating nghĩa là gì)
Nghĩa của accelerating trong tiếng Việt là tăng tốc, đang tăng tốc. (Hành động hoặc quá trình tăng tốc độ, nhịp độ hoặc tiến độ, thường được sử dụng như một phân từ hiện tại trong các thì tiếp diễn.)
Definitions of Accelerating
- 1verbtăng tốc
The action or process of increasing in speed, rate, or progress, often used as a present participle in continuous tenses.
Hành động hoặc quá trình tăng tốc độ, nhịp độ hoặc tiến độ, thường được sử dụng như một phân từ hiện tại trong các thì tiếp diễn.
- 2adjectiveđang tăng tốc
Describing something that is increasing in speed, rate, or intensity.
Mô tả một cái gì đó đang tăng tốc độ, nhịp độ hoặc cường độ.
Example Sentences
“The car was accelerating rapidly as it entered the highway.”
“We are witnessing an accelerating pace of technological innovation.”
“The accelerating global warming is a major concern for scientists.”
Sự nóng lên toàn cầu đang tăng tốc là một mối quan tâm lớn đối với các nhà khoa học.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: