noun
English to Vietnamese Dictionary

urgency Meaning in Vietnamese (urgency nghĩa là gì)

sự khẩn cấp
sự khẩn cấp in English:urgency
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của urgency trong tiếng Việt là sự khẩn cấp. (Sự khẩn cấp đề cập đến tình trạng đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức do tầm quan trọng mang tính quyết định của nó.)

Definitions of Urgency

  1. 1
    noun
    sự khẩn cấp

    Urgency refers to the state of requiring immediate attention or action due to its critical importance.

    Sự khẩn cấp đề cập đến tình trạng đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức do tầm quan trọng mang tính quyết định của nó.

Example Sentences

“The doctor stressed the urgency of the situation.”

Bác sĩ nhấn mạnh sự khẩn cấp của tình huống.

“There is an urgency to complete the project by Friday.”

“He felt a sudden urgency to leave the building.”

Anh ấy cảm thấy một sự khẩn cấp đột ngột phải rời khỏi tòa nhà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

importancecriticalityimperativenesspressure

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unimportancetrivialityleisuredelay

Inflected Word Forms

adjectiveurgent
adverburgently

Phrases & Idiomatic Expressions

sense of urgencycollocation

A feeling that something needs to be done quickly and immediately.