noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

jolt Meaning in Vietnamese (jolt nghĩa là gì)

noungiật mạnh, cú giật
verbgiật mạnh, giật mình
giật mạnh in English:jolt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jolt trong tiếng Việt là giật mạnh, cú giật, giật mình. (Một sự chuyển động hoặc rung lắc đột ngột, mạnh mẽ, thường gây sốc.)

Definitions of Jolt

  1. 1
    noun
    cú giật

    A sudden, violent jerk or movement, often causing a shock.

    Một sự chuyển động hoặc rung lắc đột ngột, mạnh mẽ, thường gây sốc.

  2. 2
    verb
    giật mạnh

    To cause something or someone to move suddenly and violently, or to give a sudden shock.

    Làm cho vật gì đó hoặc ai đó di chuyển đột ngột và mạnh mẽ, hoặc gây sốc đột ngột.

  3. 3
    verb
    giật mình

    To shock or surprise someone into action or awareness.

    Làm ai đó sốc hoặc ngạc nhiên để hành động hoặc nhận thức.

Example Sentences

“The car hit a pothole, causing a sudden jolt.”

Chiếc xe lao vào một ổ gà, gây ra một cú giật đột ngột.

“The news of her promotion gave him a pleasant jolt.”

“He tried to jolt the machine back to life.”

Anh ấy cố gắng giật mạnh chiếc máy để nó hoạt động trở lại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensejolted
present participlejolting
agent nounjolter