noun
English to Vietnamese Dictionary

jonah Meaning in Vietnamese (jonah nghĩa là gì)

điềm gở
điềm gở in English:jonah
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jonah trong tiếng Việt là điềm gở. (Một người hoặc vật được cho là mang lại xui xẻo cho người khác, thường gây ra thất bại hoặc tai ương.)

Definitions of Jonah

  1. 1
    noun(colloquial)
    điềm gở

    A person or thing that is believed to bring bad luck to others, often causing failure or misfortune.

    Một người hoặc vật được cho là mang lại xui xẻo cho người khác, thường gây ra thất bại hoặc tai ương.

Example Sentences

casual

“Some people consider him a Jonah because every project he touches seems to fail.”

informal

“Don't be such a Jonah; we can still win this game if we try harder!”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

jinxcursehoodoo

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

lucky charmgood luck charmmascot