noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

jinx Meaning in Vietnamese (jinx nghĩa là gì)

nounvận rủi
verbgây xui xẻo
vận rủi in English:jinx
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jinx trong tiếng Việt là vận rủi, gây xui xẻo. (Người hoặc vật được cho là mang lại xui xẻo.)

Definitions of Jinx

  1. 1
    noun
    vận rủi

    A person or thing that is believed to bring bad luck.

    Người hoặc vật được cho là mang lại xui xẻo.

  2. 2
    verb
    gây xui xẻo

    To cause someone or something to have bad luck.

    Gây ra vận rủi cho ai đó hoặc điều gì đó.

Example Sentences

casual

“I hope I didn't jinx our chances by talking about it.”

casual

“She felt like she was a jinx to her team.”

Cô ấy cảm thấy mình là một vận rủi cho đội của mình.

casual

“Don't say anything, you'll jinx it!”

Đừng nói gì cả, bạn sẽ làm nó gặp xui xẻo đấy!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cursehexbad luck

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

blessinggood luck

Inflected Word Forms

past tensejinxed
past participlejinxed
present participlejinxing
pluraljinxes