noun
English to Vietnamese Dictionary

jira Meaning in Vietnamese (jira nghĩa là gì)

thì là Ai Cập, hạt thì là Ai Cập
thì là Ai Cập in English:jira
Phonetic:thì là ai cập
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jira trong tiếng Việt là thì là Ai Cập, hạt thì là Ai Cập. (Thì là Ai Cập (jira) là tên gọi hạt của cây Cuminum cyminum, một loại gia vị được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền ẩm thực, đặc biệt là Ấn Độ, Trung Đông và Mexico, nổi tiếng với hương vị ấm áp và đất đặc trưng.)

Definitions of Jira

  1. 1
    noun
    hạt thì là Ai Cập

    Jira refers to the dried seed of the herb Cuminum cyminum, a spice widely used in various cuisines, especially Indian, Middle Eastern, and Mexican, known for its distinctive warm and earthy flavor.

    Thì là Ai Cập (jira) là tên gọi hạt của cây Cuminum cyminum, một loại gia vị được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền ẩm thực, đặc biệt là Ấn Độ, Trung Đông và Mexico, nổi tiếng với hương vị ấm áp và đất đặc trưng.

Example Sentences

casual

“Add a teaspoon of jira to the hot oil for tempering the dal.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cumin