curse Meaning in Vietnamese (curse nghĩa là gì)
Nghĩa của curse trong tiếng Việt là lời nguyền, sự rủa sả, nguyền rủa. (Một lời nguyền là một lời tuyên bố trang trọng nhằm kêu gọi một thế lực siêu nhiên để gây hại hoặc trừng phạt ai đó hoặc cái gì đó.)
Definitions of Curse
- 1nounlời nguyền
A curse is a solemn utterance intended to invoke a supernatural power to inflict harm or punishment on someone or something.
Một lời nguyền là một lời tuyên bố trang trọng nhằm kêu gọi một thế lực siêu nhiên để gây hại hoặc trừng phạt ai đó hoặc cái gì đó.
- 2verbnguyền rủa
To curse means to utter a curse against someone or something, often expressing anger or frustration.
Nguyền rủa có nghĩa là buông lời nguyền rủa ai đó hoặc cái gì đó, thường bày tỏ sự tức giận hoặc thất vọng.
- 3nounsự rủa sả
A curse can also refer to something that causes trouble, harm, or unhappiness, often perceived as a misfortune.
Một lời nguyền cũng có thể đề cập đến một thứ gì đó gây ra rắc rối, tổn hại hoặc bất hạnh, thường được coi là một tai ương.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Something that seems bad at first but later turns out to be beneficial.
An offensive or taboo word, often used to express anger or frustration.