noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

curry Meaning in Vietnamese (curry nghĩa là gì)

nouncà ri
verbnấu cà ri, lấy lòng
cà ri in English:curry
Phonetic:ca ri
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của curry trong tiếng Việt là cà ri, nấu cà ri, lấy lòng. (Món ăn, thường có thịt hoặc rau, được nấu trong nước sốt với hỗn hợp gia vị, thường ăn kèm với cơm hoặc bánh mì.)

Definitions of Curry

  1. 1
    noun
    cà ri

    A dish, often containing meat or vegetables, cooked in a sauce with a mixture of spices, typically served with rice or bread.

    Món ăn, thường có thịt hoặc rau, được nấu trong nước sốt với hỗn hợp gia vị, thường ăn kèm với cơm hoặc bánh mì.

  2. 2
    verb
    nấu cà ri

    To prepare food, especially meat or vegetables, by cooking it in a sauce containing a mixture of spices.

    Chuẩn bị thức ăn, đặc biệt là thịt hoặc rau, bằng cách nấu trong nước sốt có chứa hỗn hợp gia vị.

  3. 3
    verb(idiomatic)
    lấy lòng

    To seek to gain favor by flattery or servile attention.

    Tìm cách giành được sự ưu ái bằng cách nịnh hót hoặc sự chú ý phục tùng.

Example Sentences

“I love to eat chicken curry with naan bread.”

Tôi thích ăn cà ri gà với bánh mì naan.

“She decided to curry the vegetables for dinner.”

Cô ấy quyết định nấu cà ri rau củ cho bữa tối.

“He tried to curry favor with his boss by offering to work overtime.”

Anh ấy cố gắng lấy lòng ông chủ bằng cách đề nghị làm thêm giờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stewragout

Inflected Word Forms

past tensecurried
present participlecurrying
nouncurry powder