noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hex Meaning in Vietnamese (hex nghĩa là gì)

nounbùa chú
verbbỏ bùa
bùa chú in English:hex
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hex trong tiếng Việt là bùa chú, bỏ bùa. (Một câu thần chú, lời nguyền hoặc bùa yểm độc ác, thường được tin là mang lại xui xẻo hoặc tai ương.)

Definitions of Hex

  1. 1
    noun
    bùa chú

    A magic spell, curse, or evil charm, often believed to bring bad luck or misfortune.

    Một câu thần chú, lời nguyền hoặc bùa yểm độc ác, thường được tin là mang lại xui xẻo hoặc tai ương.

  2. 2
    verb
    bỏ bùa

    To cast a magic spell or curse on someone or something, often with the intention of causing harm or bad luck.

    Thực hiện một câu thần chú hoặc lời nguyền lên ai đó hoặc cái gì đó, thường với ý định gây hại hoặc xui xẻo.

Example Sentences

“She believed someone had put a hex on her, causing all her recent misfortunes.”

“The old woman threatened to hex anyone who trespassed on her property.”

Bà lão đe dọa sẽ bỏ bùa bất cứ ai xâm phạm tài sản của bà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

blessingcharm

Inflected Word Forms

past tensehexed
present participlehexing
agent nounhexer