noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
hex Meaning in Vietnamese (hex nghĩa là gì)
nounbùa chú
verbbỏ bùa
bùa chú in English:hex
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hex trong tiếng Việt là bùa chú, bỏ bùa. (Một câu thần chú, lời nguyền hoặc bùa yểm độc ác, thường được tin là mang lại xui xẻo hoặc tai ương.)
Definitions of Hex
- 1nounbùa chú
A magic spell, curse, or evil charm, often believed to bring bad luck or misfortune.
Một câu thần chú, lời nguyền hoặc bùa yểm độc ác, thường được tin là mang lại xui xẻo hoặc tai ương.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensehexed
present participlehexing
agent nounhexer