noun
English to Vietnamese Dictionary
jonas Meaning in Vietnamese (jonas nghĩa là gì)
Jonas
Jonas in English:jonas
Phonetic:Giô-na
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jonas trong tiếng Việt là Jonas. (Jonas là một tên riêng dành cho nam giới, có nguồn gốc từ tên tiếng Do Thái 'Yonah', có nghĩa là 'chim bồ câu'.)
Definitions of Jonas
- 1
Example Sentences
casual
“Jonas decided to visit his grandparents next weekend.”
Jonas quyết định sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần tới.
narrative
“The book tells the story of Jonas, a young man on a quest.”
Cuốn sách kể về câu chuyện của Jonas, một chàng trai trẻ đang trên hành trình tìm kiếm.