noun
English to Vietnamese Dictionary

agony Meaning in Vietnamese (agony nghĩa là gì)

sự đau đớn tột cùng
sự đau đớn tột cùng in English:agony
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của agony trong tiếng Việt là sự đau đớn tột cùng. (Sự đau đớn thể xác hoặc tinh thần cùng cực.)

Definitions of Agony

  1. 1
    noun
    sự đau đớn tột cùng

    Agony refers to extreme physical or mental suffering.

    Sự đau đớn thể xác hoặc tinh thần cùng cực.

Example Sentences

“He was in agony after breaking his leg.”

Anh ấy đã vô cùng đau đớn sau khi bị gãy chân.

“The agony of waiting for the test results was unbearable.”

Sự đau đớn khi chờ đợi kết quả xét nghiệm là không thể chịu đựng nổi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveagonize
past tenseagonized
adjectiveagonizing
adverbagonizingly