noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
anguish Meaning in Vietnamese (anguish nghĩa là gì)
nounsự đau khổ
verbđau khổ
sự đau khổ in English:anguish
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của anguish trong tiếng Việt là sự đau khổ, đau khổ. (Nỗi đau khổ cùng cực, nỗi buồn hoặc sự đau đớn, thường mang tính tinh thần hoặc cảm xúc.)
Definitions of Anguish
- 1
- 2
Example Sentences
“She felt a deep anguish when she heard the tragic news of her friend's passing.”
Cô ấy cảm thấy một nỗi đau khổ sâu sắc khi nghe tin bi thảm về sự ra đi của bạn mình.
“The parents anguished over their lost child for many years.”
Cha mẹ đã đau khổ vì đứa con bị mất tích trong nhiều năm.
“His face was etched with anguish as he recounted the terrible accident.”
Khuôn mặt anh hằn sâu nỗi đau khổ khi kể lại tai nạn khủng khiếp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
present participleanguishing
adjectiveanguished