other
English to Vietnamese Dictionary

ed Meaning in Vietnamese (ed nghĩa là gì)

ed, dùng để tạo thì quá khứ và phân từ quá khứ của động từ có quy tắc, dùng để tạo tính từ từ danh từ hoặc động từ
ed in English:ed
Phonetic:ét
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ed trong tiếng Việt là ed, dùng để tạo thì quá khứ và phân từ quá khứ của động từ có quy tắc, dùng để tạo tính từ từ danh từ hoặc động từ. (Hậu tố '-ed' chủ yếu được dùng để tạo thì quá khứ và phân từ quá khứ của các động từ có quy tắc trong tiếng Anh, chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.)

Definitions of Ed

  1. 1
    other(formal)
    dùng để tạo thì quá khứ và phân từ quá khứ của động từ có quy tắc

    The suffix '-ed' is primarily used to form the past tense and past participle of regular verbs in English, indicating an action completed in the past.

    Hậu tố '-ed' chủ yếu được dùng để tạo thì quá khứ và phân từ quá khứ của các động từ có quy tắc trong tiếng Anh, chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

  2. 2
    other(formal)
    dùng để tạo tính từ từ danh từ hoặc động từ

    The suffix '-ed' can also be added to nouns or verbs to form adjectives, describing a state or characteristic.

    Hậu tố '-ed' cũng có thể được thêm vào danh từ hoặc động từ để tạo thành tính từ, mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm.

Example Sentences

casual

“She walked to the store quickly.”

Cô ấy đã đi bộ đến cửa hàng một cách nhanh chóng.

casual

“The broken window needed to be replaced.”

casual

“He felt tired after a long day at work.”

Anh ấy cảm thấy mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.

Inflected Word Forms

nouneducation
adjectiveeducational