noun
English to Vietnamese Dictionary

brow Meaning in Vietnamese (brow nghĩa là gì)

trán, lông mày, chóp
trán in English:brow
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brow trong tiếng Việt là trán, lông mày, chóp. (Phần trên khuôn mặt, phía trên mắt và dưới chân tóc.)

Definitions of Brow

  1. 1
    noun
    trán

    The part of the face above the eyes and below the hairline.

    Phần trên khuôn mặt, phía trên mắt và dưới chân tóc.

  2. 2
    noun
    lông mày

    The strip of hair growing on the ridge above a person's eye socket.

    Dải lông mọc trên gờ phía trên hốc mắt của người.

  3. 3
    noun
    chóp

    The top or edge of a hill or other steep place.

    Đỉnh hoặc mép của một ngọn đồi hoặc nơi dốc khác.

Example Sentences

casual

“She wiped a bead of sweat from her brow.”

Cô ấy lau giọt mồ hôi trên trán.

casual

“He furrowed his brow in concentration.”

Anh ấy cau mày lại vì tập trung.

casual

“The house stood on the brow of the hill.”

Ngôi nhà nằm trên chóp đồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlebrowbeaten
present participlebrowbeating
nouneyebrow
pluralbrows