adopt Meaning in Vietnamese (adopt nghĩa là gì)
Nghĩa của adopt trong tiếng Việt là nhận nuôi, áp dụng, lấy. (Nhận con nuôi của người khác và nuôi nấng như con ruột, cho mọi quyền và trách nhiệm của con ruột.)
Definitions of Adopt
- 1verbnhận nuôi
To legally take another person's child and bring them up as one's own, giving them all the rights and responsibilities of a biological child.
Nhận con nuôi của người khác và nuôi nấng như con ruột, cho mọi quyền và trách nhiệm của con ruột.
- 2verbáp dụng
To take up, accept, or start to use a new method, idea, policy, or course of action, often after careful consideration.
Tiếp nhận, chấp nhận hoặc bắt đầu sử dụng một phương pháp, ý tưởng, chính sách hoặc hành động mới, thường sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
- 3verblấy
To choose to take a specific position, attitude, or stance on a matter, often in response to a situation or discussion.
Chọn để có một vị trí, thái độ hoặc lập trường cụ thể về một vấn đề, thường là để phản ứng với một tình huống hoặc cuộc thảo luận.
Example Sentences
“They decided to adopt a child from the local orphanage.”
“The company plans to adopt a new environmentally friendly policy.”
“He adopted a serious tone when discussing the budget.”
Anh ấy lấy giọng điệu nghiêm túc khi thảo luận về ngân sách.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: