noun
English to Vietnamese Dictionary
diversity Meaning in Vietnamese (diversity nghĩa là gì)
sự đa dạng
sự đa dạng in English:diversity
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của diversity trong tiếng Việt là sự đa dạng. (Sự đa dạng đề cập đến trạng thái đa dạng hoặc khác biệt, đặc biệt là về các đặc điểm con người như chủng tộc, sắc tộc, giới tính và nền tảng kinh tế xã hội.)
Definitions of Diversity
- 1nounsự đa dạng
Diversity refers to the state of being varied or different, especially in terms of human characteristics like race, ethnicity, gender, and socioeconomic background.
Sự đa dạng đề cập đến trạng thái đa dạng hoặc khác biệt, đặc biệt là về các đặc điểm con người như chủng tộc, sắc tộc, giới tính và nền tảng kinh tế xã hội.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
uniformityhomogeneitysameness
Inflected Word Forms
infinitivediversify
noundiversification
adjectivediverse