noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

emerald Meaning in Vietnamese (emerald nghĩa là gì)

nounngọc lục bảo
adjectivexanh lục bảo
ngọc lục bảo in English:emerald
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của emerald trong tiếng Việt là ngọc lục bảo, xanh lục bảo. (Ngọc lục bảo là một loại đá quý và một biến thể của khoáng vật beryl, đặc trưng bởi màu xanh lục đẹp mắt.)

Definitions of Emerald

  1. 1
    noun
    ngọc lục bảo

    Emerald is a precious gemstone and a variety of the mineral beryl, characterized by its beautiful green color.

    Ngọc lục bảo là một loại đá quý và một biến thể của khoáng vật beryl, đặc trưng bởi màu xanh lục đẹp mắt.

  2. 2
    adjective
    xanh lục bảo

    Emerald can also refer to a vivid, deep green color, resembling that of the gemstone.

    Xanh lục bảo cũng có thể chỉ một màu xanh lục đậm, rực rỡ, giống màu của đá quý.

Example Sentences

“She wore a stunning necklace with a large emerald pendant.”

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp với mặt dây chuyền ngọc lục bảo lớn.

“The lake water was an emerald green, reflecting the surrounding trees.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gemstonejewel

Inflected Word Forms

pluralemeralds