noun
English to Vietnamese Dictionary
jewel Meaning in Vietnamese (jewel nghĩa là gì)
đá quý, báu vật
đá quý in English:jewel
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jewel trong tiếng Việt là đá quý, báu vật. (Một viên đá quý, như kim cương, ngọc lục bảo hoặc hồng ngọc, dùng để trang trí hoặc làm đồ trang sức cá nhân.)
Definitions of Jewel
- 1
- 2nounbáu vật
A person or thing considered to be very precious or special.
Một người hoặc vật được coi là vô cùng quý giá hoặc đặc biệt.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounjewelry
agent nounjeweler
adjectivejeweled