noun
English to Vietnamese Dictionary

jets Meaning in Vietnamese (jets nghĩa là gì)

máy bay phản lực, vòi phun
máy bay phản lực in English:jets
Plural: jets
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jets trong tiếng Việt là máy bay phản lực, vòi phun. (Máy bay phản lực là loại máy bay được đẩy bằng động cơ phản lực, thường được sử dụng cho du lịch tốc độ cao hoặc mục đích quân sự.)

Definitions of Jets

  1. 1
    noun
    máy bay phản lực

    Jets are aircraft that are propelled by jet engines, often used for high-speed travel or military purposes.

    Máy bay phản lực là loại máy bay được đẩy bằng động cơ phản lực, thường được sử dụng cho du lịch tốc độ cao hoặc mục đích quân sự.

  2. 2
    noun
    vòi phun

    Jets are strong, narrow streams of liquid or gas that are forced out of a small opening.

    Vòi phun là dòng chất lỏng hoặc khí mạnh, hẹp được đẩy ra từ một lỗ nhỏ.

Example Sentences

casual

“Several fighter jets flew over the city during the air show.”

Nhiều máy bay chiến đấu phản lực đã bay qua thành phố trong buổi trình diễn trên không.

casual

“The water jets from the fountain reached a great height.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

máy bay phản lựcvòi phun

In English:

jet planesaircraft

Inflected Word Forms

past tensejetted
present participlejetting
nounjet
nounjetliner
adjectivejet-powered