noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

junk Meaning in Vietnamese (junk nghĩa là gì)

nounrác, hàng cấm
verbvứt bỏ
rác in English:junk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của junk trong tiếng Việt là rác, hàng cấm, vứt bỏ. (Những vật dụng hoặc vật liệu vô dụng hoặc đã bị loại bỏ; đồ bỏ đi hoặc rác rưởi.)

Definitions of Junk

  1. 1
    noun
    rác

    Useless or discarded articles or material; rubbish or trash.

    Những vật dụng hoặc vật liệu vô dụng hoặc đã bị loại bỏ; đồ bỏ đi hoặc rác rưởi.

  2. 2
    noun(slang)
    hàng cấm

    Slang term for illegal drugs, especially heroin.

    Tiếng lóng chỉ các loại ma túy bất hợp pháp, đặc biệt là heroin.

  3. 3
    verb
    vứt bỏ

    To discard or get rid of something as worthless or useless.

    Loại bỏ hoặc tống khứ thứ gì đó như là vô giá trị hoặc vô dụng.

Example Sentences

casual

“Please clear all this junk from the garage.”

Xin hãy dọn sạch tất cả đống rác này khỏi gara.

casual

“He tried to junk his old car but couldn't find a buyer.”

general

“Eating too much junk food is bad for your health.”

Ăn quá nhiều đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe của bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rubbishtrashwaste

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensejunked
present participlejunking
agent nounjunkie
adjectivejunky

Phrases & Idiomatic Expressions

junk foodcollocation

Food that is unhealthy but quick and easy to eat.

junk mailcollocation

Unsolicited commercial mail or email.

junk bondcollocation

A high-yield, high-risk bond.