noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bronze Meaning in Vietnamese (bronze nghĩa là gì)

nounđồng thau, màu đồng thau
verbmạ đồng thau
đồng thau in English:bronze
Phonetic:đông thau
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bronze trong tiếng Việt là đồng thau, màu đồng thau, mạ đồng thau. (Đồng thau là một hợp kim màu vàng nâu của đồng và thiếc, được sử dụng để làm tượng, chuông và các đồ tạo tác khác.)

Definitions of Bronze

  1. 1
    noun
    đồng thau

    Bronze is a yellowish-brown alloy of copper and tin, used for statues, bells, and other artifacts.

    Đồng thau là một hợp kim màu vàng nâu của đồng và thiếc, được sử dụng để làm tượng, chuông và các đồ tạo tác khác.

  2. 2
    noun
    màu đồng thau

    Bronze also refers to a reddish-brown color or a medal awarded for third place in a competition.

    Đồng thau cũng chỉ một màu nâu đỏ hoặc một huy chương được trao cho vị trí thứ ba trong một cuộc thi.

  3. 3
    verb
    mạ đồng thau

    To bronze something means to make it look like bronze, often by coating it with a bronze-colored substance.

    Mạ đồng thau một vật gì đó có nghĩa là làm cho nó trông giống như đồng thau, thường bằng cách phủ lên nó một chất có màu đồng thau.

Example Sentences

“The ancient statue was cast in bronze.”

“She won a bronze medal in the swimming competition.”

“The artist decided to bronze the small sculpture.”

Nghệ sĩ quyết định mạ đồng thau cho tác phẩm điêu khắc nhỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

copper alloybrownish-red

Inflected Word Forms

present participlebronzing
adjectivebronzed

Phrases & Idiomatic Expressions

Bronze Ageexpression

A prehistoric period characterized by the use of bronze, before the Iron Age.

bronze medalcollocation

A medal awarded to the competitor who finishes in third place.