noun
English to Vietnamese Dictionary
bronx Meaning in Vietnamese (bronx nghĩa là gì)
Bronx
Bronx in English:bronx
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bronx trong tiếng Việt là Bronx. (Bronx là một trong năm quận của Thành phố New York, nằm ở phía bắc Manhattan và Queens.)
Definitions of Bronx
- 1
Example Sentences
casual
“She grew up in the Bronx, a vibrant and diverse part of New York City.”
Cô ấy lớn lên ở Bronx, một khu vực sôi động và đa dạng của Thành phố New York.