noun
English to Vietnamese Dictionary

bronco Meaning in Vietnamese (bronco nghĩa là gì)

ngựa hoang
ngựa hoang in English:bronco
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bronco trong tiếng Việt là ngựa hoang. (Một con ngựa hoang dã hoặc chưa thuần hóa, đặc biệt là con ngựa được sử dụng trong các sự kiện rodeo, nổi tiếng với xu hướng tung vó.)

Definitions of Bronco

  1. 1
    noun
    ngựa hoang

    A wild or untamed horse, especially one used for rodeo events, known for its tendency to buck.

    Một con ngựa hoang dã hoặc chưa thuần hóa, đặc biệt là con ngựa được sử dụng trong các sự kiện rodeo, nổi tiếng với xu hướng tung vó.

Example Sentences

casual

“The cowboy struggled to stay on the bucking bronco during the rodeo.”

Anh chàng cao bồi vật lộn để không bị ngã khỏi con ngựa hoang tung vó trong buổi rodeo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

wild horsemustang

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

domesticated horsetame horse

Inflected Word Forms

nounbronco-busting