noun
English to Vietnamese Dictionary
mustang Meaning in Vietnamese (mustang nghĩa là gì)
ngựa hoang Mustang, xe Mustang
ngựa hoang Mustang in English:mustang
Phonetic:mớt-tang
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mustang trong tiếng Việt là ngựa hoang Mustang, xe Mustang. (Một con ngựa hoang Mustang là một con ngựa sống tự do ở miền Tây nước Mỹ, có nguồn gốc từ những con ngựa được người Tây Ban Nha mang đến.)
Definitions of Mustang
- 1
- 2noun(standard)xe Mustang
Mustang is also a brand of American muscle car produced by Ford, known for its performance and iconic design.
Mustang cũng là tên một thương hiệu xe hơi cơ bắp của Mỹ do Ford sản xuất, nổi tiếng với hiệu suất và thiết kế mang tính biểu tượng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
wild horseferal horse
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
domesticated horsetame horse
Inflected Word Forms
pluralmustangs