verb
English to Vietnamese Dictionary

accepts Meaning in Vietnamese (accepts nghĩa là gì)

chấp nhận
chấp nhận in English:accepts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accepts trong tiếng Việt là chấp nhận. (Nhận một cái gì đó một cách tự nguyện hoặc đồng ý với một đề xuất, đặc biệt khi đề cập đến chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại.)

Definitions of Accepts

  1. 1
    verb
    chấp nhận

    To receive something willingly or agree to something proposed, especially when referring to a third-person singular subject in the present tense.

    Nhận một cái gì đó một cách tự nguyện hoặc đồng ý với một đề xuất, đặc biệt khi đề cập đến chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại.

Example Sentences

casual

“She always accepts new challenges with enthusiasm.”

Cô ấy luôn chấp nhận những thử thách mới với sự nhiệt tình.

business

“The company accepts all major credit cards.”

Công ty chấp nhận tất cả các thẻ tín dụng chính.

formal

“He accepts full responsibility for his actions.”

Anh ấy chấp nhận hoàn toàn trách nhiệm về hành động của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveaccept
past tenseaccepted
present participleaccepting
nounacceptance
adjectiveacceptable