verb
English to Vietnamese Dictionary
denies Meaning in Vietnamese (denies nghĩa là gì)
từ chối, bác bỏ, phủ nhận
từ chối in English:denies
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của denies trong tiếng Việt là từ chối, bác bỏ, phủ nhận. (Khẳng định rằng điều gì đó bị cáo buộc hoặc tuyên bố là không đúng sự thật hoặc không chính xác.)
Definitions of Denies
- 1
- 2verbphủ nhận
To refuse to acknowledge or accept the existence or truth of something.
Từ chối thừa nhận hoặc chấp nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó.
- 3
Example Sentences
“She denies all the accusations made against her.”
Cô ấy bác bỏ tất cả các cáo buộc chống lại mình.
“The company denies any responsibility for the accident.”
Công ty phủ nhận mọi trách nhiệm đối với vụ tai nạn.
“He denies himself simple pleasures to save money.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedeny
past tensedenied
present participledenying
noundenial
adjectivedeniable