other
English to Vietnamese Dictionary

denis Meaning in Vietnamese (denis nghĩa là gì)

Denis
Denis in English:denis
Phonetic:Đê-nít
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của denis trong tiếng Việt là Denis. (Denis là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc từ Pháp, bắt nguồn từ Dionysius, vị thần rượu và sự ăn mừng của Hy Lạp.)

Definitions of Denis

  1. 1
    other
    Denis

    Denis is a common male given name of French origin, derived from Dionysius, the Greek god of wine and revelry.

    Denis là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc từ Pháp, bắt nguồn từ Dionysius, vị thần rượu và sự ăn mừng của Hy Lạp.

Example Sentences

casual

“Denis is known for his excellent photography skills.”

Denis nổi tiếng với kỹ năng chụp ảnh xuất sắc của mình.