verb
English to Vietnamese Dictionary

confirms Meaning in Vietnamese (confirms nghĩa là gì)

xác nhận, khẳng định
xác nhận in English:confirms
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của confirms trong tiếng Việt là xác nhận, khẳng định. (Để nêu hoặc cho thấy điều gì đó là đúng hoặc chính xác, thường bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc sự xác minh.)

Definitions of Confirms

  1. 1
    verb
    khẳng định

    To state or show that something is true or correct, often by providing evidence or proof.

    Để nêu hoặc cho thấy điều gì đó là đúng hoặc chính xác, thường bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc sự xác minh.

  2. 2
    verb
    xác nhận

    To make an arrangement or meeting certain, often by re-stating it or getting a final agreement.

    Để làm cho một thỏa thuận hoặc cuộc hẹn trở nên chắc chắn, thường bằng cách nêu lại hoặc nhận được sự đồng ý cuối cùng.

Example Sentences

formal

“The new evidence confirms his innocence.”

Bằng chứng mới khẳng định sự vô tội của anh ấy.

business

“Please confirm your attendance by Friday.”

casual

“Her smile confirmed that she was happy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

verifycorroboratesubstantiateaffirmvalidate

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveconfirm
past tenseconfirmed
present participleconfirming
nounconfirmation
adjectiveconfirmatory