verb
English to Vietnamese Dictionary
confirms Meaning in Vietnamese (confirms nghĩa là gì)
xác nhận, khẳng định
xác nhận in English:confirms
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của confirms trong tiếng Việt là xác nhận, khẳng định. (Để nêu hoặc cho thấy điều gì đó là đúng hoặc chính xác, thường bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc sự xác minh.)
Definitions of Confirms
- 1
- 2verbxác nhận
To make an arrangement or meeting certain, often by re-stating it or getting a final agreement.
Để làm cho một thỏa thuận hoặc cuộc hẹn trở nên chắc chắn, thường bằng cách nêu lại hoặc nhận được sự đồng ý cuối cùng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveconfirm
past tenseconfirmed
present participleconfirming
nounconfirmation
adjectiveconfirmatory