adjective
English to Vietnamese Dictionary
intolerant Meaning in Vietnamese (intolerant nghĩa là gì)
chật hẹp, không dung nạp
chật hẹp in English:intolerant
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của intolerant trong tiếng Việt là chật hẹp, không dung nạp. (Không chấp nhận những quan điểm, niềm tin hoặc hành vi khác với bản thân, thường thể hiện sự định kiến.)
Definitions of Intolerant
- 1
- 2adjective(medical)không dung nạp
Having a physical inability to consume or be exposed to a particular substance without adverse effects, such as a food intolerance.
Có sự không có khả năng về thể chất để tiêu thụ hoặc tiếp xúc với một chất cụ thể mà không gặp tác dụng phụ, chẳng hạn như không dung nạp thực phẩm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounintolerance
adverbintolerantly