adverb
English to Vietnamese Dictionary

gravely Meaning in Vietnamese (gravely nghĩa là gì)

nghiêm trọng, một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng
nghiêm trọng in English:gravely
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gravely trong tiếng Việt là nghiêm trọng, một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng. (Một cách nghiêm túc hoặc trang trọng, thường ám chỉ một tình huống quan trọng hoặc đáng lo ngại.)

Definitions of Gravely

  1. 1
    adverb
    một cách nghiêm túc

    In a serious or solemn manner, often implying a significant or concerning situation.

    Một cách nghiêm túc hoặc trang trọng, thường ám chỉ một tình huống quan trọng hoặc đáng lo ngại.

  2. 2
    adverb
    một cách nghiêm trọng

    To a severe or alarming degree, indicating a profound impact or consequence.

    Ở mức độ nghiêm trọng hoặc đáng báo động, cho thấy một tác động hoặc hậu quả sâu sắc.

Example Sentences

“The doctor spoke gravely about the patient's condition.”

Bác sĩ đã nói một cách nghiêm túc về tình trạng của bệnh nhân.

“His actions gravely affected the outcome of the project.”

“She nodded gravely, understanding the seriousness of the situation.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

lightlytriviallyinsignificantlycheerfully

Inflected Word Forms

noungraveness
noungravity
adjectivegrave