solemnly Meaning in Vietnamese (solemnly nghĩa là gì)
Nghĩa của solemnly trong tiếng Việt là một cách trang trọng, một cách nghiêm túc và đáng kính, một cách chân thành sâu sắc. (Một cách rất nghiêm túc và đáng kính, thường ám chỉ một cảm giác về tầm quan trọng hoặc sự nghiêm trọng.)
Definitions of Solemnly
- 1adverbmột cách nghiêm túc và đáng kính
In a very serious and dignified manner, often implying a sense of importance or gravity.
Một cách rất nghiêm túc và đáng kính, thường ám chỉ một cảm giác về tầm quan trọng hoặc sự nghiêm trọng.
- 2adverbmột cách chân thành sâu sắc
With deep sincerity or earnestness, indicating a genuine and heartfelt commitment.
Với sự chân thành hoặc nghiêm túc sâu sắc, cho thấy một cam kết thực sự và xuất phát từ trái tim.
Example Sentences
“He solemnly promised to tell the truth in court.”
“The judge solemnly declared the verdict after a long deliberation.”
Vị thẩm phán đã tuyên bố bản án một cách trang trọng sau một hồi nghị án dài.
“They solemnly observed a moment of silence for the fallen heroes.”
Họ đã dành một phút mặc niệm một cách trang trọng cho các anh hùng đã hy sinh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To make a very serious and binding promise or oath.