noun
English to Vietnamese Dictionary

cartoon Meaning in Vietnamese (cartoon nghĩa là gì)

phim hoạt hình, tranh biếm họa
phim hoạt hình in English:cartoon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cartoon trong tiếng Việt là phim hoạt hình, tranh biếm họa. (Một tranh biếm họa là một bức vẽ hoặc một loạt các bức vẽ hài hước, thường được đăng trên báo hoặc tạp chí, kể một câu chuyện hoặc đưa ra một nhận xét châm biếm.)

Definitions of Cartoon

  1. 1
    noun
    tranh biếm họa

    A cartoon is a humorous drawing or series of drawings, often published in a newspaper or magazine, that tells a story or makes a satirical point.

    Một tranh biếm họa là một bức vẽ hoặc một loạt các bức vẽ hài hước, thường được đăng trên báo hoặc tạp chí, kể một câu chuyện hoặc đưa ra một nhận xét châm biếm.

  2. 2
    noun
    phim hoạt hình

    An animated cartoon is a film or television program made using animation techniques, often featuring fictional characters and intended primarily for children.

    Một phim hoạt hình là một bộ phim hoặc chương trình truyền hình được tạo ra bằng kỹ thuật hoạt hình, thường có các nhân vật hư cấu và chủ yếu dành cho trẻ em.

Example Sentences

“My younger brother loves watching cartoons every morning.”

Em trai tôi thích xem phim hoạt hình mỗi sáng.

“The political cartoon cleverly mocked the government's new policy.”

Bức tranh biếm họa chính trị đã chế giễu một cách thông minh chính sách mới của chính phủ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

comic stripcaricatureanimated film

Inflected Word Forms

agent nouncartoonist
adjectivecartoony