noun
English to Vietnamese Dictionary

gif Meaning in Vietnamese (gif nghĩa là gì)

gif
gif in English:gif
Phonetic:gíp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gif trong tiếng Việt là gif. (Một định dạng tệp hình ảnh không mất dữ liệu, hỗ trợ cả hình ảnh động và tĩnh, thường được sử dụng cho các đoạn video ngắn, lặp lại mà không có âm thanh.)

Definitions of Gif

  1. 1
    noun
    gif

    A lossless format for image files that supports both animated and static images, often used for short, looping video clips without sound.

    Một định dạng tệp hình ảnh không mất dữ liệu, hỗ trợ cả hình ảnh động và tĩnh, thường được sử dụng cho các đoạn video ngắn, lặp lại mà không có âm thanh.

Example Sentences

casual

“She sent me a funny gif of a cat playing the piano.”

business

“Many websites use gifs to add dynamic content without relying on video.”

Nhiều trang web sử dụng ảnh gif để thêm nội dung động mà không cần dựa vào video.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

animated imagemoving picture

Inflected Word Forms

gerundgiffing
noungif-maker

Phrases & Idiomatic Expressions

send a gifcollocation

To transmit a Graphics Interchange Format image file to someone, typically via messaging or social media.