supports Meaning in Vietnamese (supports nghĩa là gì)
Nghĩa của supports trong tiếng Việt là hỗ trợ, chống đỡ, sự chống đỡ. (Giữ cho cái gì đó không bị đổ hoặc sụp đổ bằng cách chịu sức nặng của nó.)
Definitions of Supports
- 1verbchống đỡ
To hold up or bear the weight of something, preventing it from falling or collapsing.
Giữ cho cái gì đó không bị đổ hoặc sụp đổ bằng cách chịu sức nặng của nó.
- 2verbhỗ trợ
To provide financial, material, or emotional assistance to someone or something.
Cung cấp sự giúp đỡ về tài chính, vật chất hoặc tinh thần cho ai đó hoặc cái gì đó.
- 3nounsự chống đỡ
Things that hold up or provide a foundation for something, or the act of providing help.
Những thứ giữ cho cái gì đó đứng vững hoặc làm nền tảng cho nó, hoặc hành động cung cấp sự giúp đỡ.
Example Sentences
“The central pillar supports the entire structure.”
Cột trụ trung tâm chống đỡ toàn bộ công trình.
“The government supports small businesses with grants.”
Chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ bằng các khoản tài trợ.
“The pillars act as strong supports for the roof.”
Các cây cột đóng vai trò là chỗ chống đỡ vững chắc cho mái nhà.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Emotional encouragement or backing given to someone.
Monetary assistance provided to someone or something.
Medical equipment that keeps a person alive when they are unable to do so naturally.