adjective
English to Vietnamese Dictionary
supportive Meaning in Vietnamese (supportive nghĩa là gì)
ủng hộ, thể hiện sự khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tình cảm cho ai đó
ủng hộ in English:supportive
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của supportive trong tiếng Việt là ủng hộ, thể hiện sự khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tình cảm cho ai đó. (Cung cấp sự khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tình cảm cho ai đó.)
Definitions of Supportive
- 1adjectivethể hiện sự khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tình cảm cho ai đó
Providing encouragement or emotional help to someone.
Cung cấp sự khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tình cảm cho ai đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensesupported
present participlesupporting
nounsupport
adverbsupportively