noun
English to Vietnamese Dictionary

gideon Meaning in Vietnamese (gideon nghĩa là gì)

Gideon
Gideon in English:gideon
Phonetic:Ghi-đê-ôn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gideon trong tiếng Việt là Gideon. (Gideon là một nhà lãnh đạo quân sự, thẩm phán và nhà tiên tri có câu chuyện được kể trong Sách Các Quan Xét trong Kinh thánh Hebrew.)

Definitions of Gideon

  1. 1
    noun
    Gideon

    Gideon was a military leader, judge, and prophet whose story is told in the Book of Judges in the Hebrew Bible.

    Gideon là một nhà lãnh đạo quân sự, thẩm phán và nhà tiên tri có câu chuyện được kể trong Sách Các Quan Xét trong Kinh thánh Hebrew.

  2. 2
    noun
    Gideon

    Gideon is a male given name of Hebrew origin, meaning 'hewer' or 'great warrior'.

    Gideon là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'người đẽo gọt' hoặc 'chiến binh vĩ đại'.

  3. 3
    noun
    Gideon

    Gideon can refer to a member of The Gideons International, an evangelical Christian organization known for distributing free Bibles.

    Gideon có thể đề cập đến một thành viên của The Gideons International, một tổ chức Cơ đốc giáo Phúc âm nổi tiếng với việc phân phát Kinh thánh miễn phí.

Example Sentences

“Gideon led a small army to victory against a much larger force.”

“My friend named his son Gideon after the biblical hero.”

“You often find a Gideon Bible in hotel rooms.”