noun
English to Vietnamese Dictionary
gideon Meaning in Vietnamese (gideon nghĩa là gì)
Gideon
Gideon in English:gideon
Phonetic:Ghi-đê-ôn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gideon trong tiếng Việt là Gideon. (Gideon là một nhà lãnh đạo quân sự, thẩm phán và nhà tiên tri có câu chuyện được kể trong Sách Các Quan Xét trong Kinh thánh Hebrew.)
Definitions of Gideon
- 1
- 2
- 3nounGideon
Gideon can refer to a member of The Gideons International, an evangelical Christian organization known for distributing free Bibles.
Gideon có thể đề cập đến một thành viên của The Gideons International, một tổ chức Cơ đốc giáo Phúc âm nổi tiếng với việc phân phát Kinh thánh miễn phí.