adjective
English to Vietnamese Dictionary

biblical Meaning in Vietnamese (biblical nghĩa là gì)

Kinh Thánh, thuộc Kinh Thánh, vĩ đại, khổng lồ
Kinh Thánh in English:biblical
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của biblical trong tiếng Việt là Kinh Thánh, thuộc Kinh Thánh, vĩ đại, khổng lồ. (Liên quan đến hoặc có trong Kinh Thánh, đặc biệt là các thánh thư của Cơ đốc giáo hoặc Do Thái giáo.)

Definitions of Biblical

  1. 1
    adjective
    thuộc Kinh Thánh

    Relating to or contained in the Bible, especially the Christian or Jewish scriptures.

    Liên quan đến hoặc có trong Kinh Thánh, đặc biệt là các thánh thư của Cơ đốc giáo hoặc Do Thái giáo.

  2. 2
    adjective
    vĩ đại, khổng lồ

    Of an immense or overwhelming scale, often used to describe events or disasters.

    Có quy mô cực lớn hoặc bao trùm, thường dùng để mô tả các sự kiện hoặc thảm họa.

Example Sentences

“The preacher often referred to biblical passages in his sermons.”

“Many cultures have stories with biblical parallels.”

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện song song với Kinh Thánh.

“The flood was of biblical proportions, causing widespread devastation.”

Trận lụt có quy mô Kinh Thánh, gây ra sự tàn phá trên diện rộng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

secularprofaneunholy

Inflected Word Forms

adverbbiblically