adjective
English to Vietnamese Dictionary
giddy Meaning in Vietnamese (giddy nghĩa là gì)
choáng váng, phấn khích
choáng váng in English:giddy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của giddy trong tiếng Việt là choáng váng, phấn khích. (Cảm thấy chóng mặt và không vững, như sắp ngã.)
Definitions of Giddy
- 1
- 2adjectivephấn khích
Excitable and frivolous, especially from excitement or joy.
Hào hứng và phù phiếm, đặc biệt là do phấn khích hoặc vui mừng.
Example Sentences
casual
“He was giddy with excitement after winning the lottery.”
Anh ấy phấn khích sau khi trúng xổ số.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
dizzylightheaded
Inflected Word Forms
noungiddiness
adverbgiddily