interjection
English to Vietnamese Dictionary
giddap Meaning in Vietnamese (giddap nghĩa là gì)
chạy đi
chạy đi in English:giddap
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của giddap trong tiếng Việt là chạy đi. (Một thán từ dùng để thúc ngựa hoặc động vật khác tiến lên hoặc đi nhanh hơn.)
Definitions of Giddap
- 1
Example Sentences
casual
“The cowboy shouted 'Giddap!' and the horse galloped away.”