interjection
English to Vietnamese Dictionary
whoa Meaning in Vietnamese (whoa nghĩa là gì)
khoan, ồ
khoan in English:whoa
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của whoa trong tiếng Việt là khoan, ồ. (Dùng như một mệnh lệnh bảo ngựa hoặc động vật khác dừng lại hoặc chậm lại.)
Definitions of Whoa
- 1
- 2