interjection
English to Vietnamese Dictionary

whoa Meaning in Vietnamese (whoa nghĩa là gì)

khoan, ồ
khoan in English:whoa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của whoa trong tiếng Việt là khoan, ồ. (Dùng như một mệnh lệnh bảo ngựa hoặc động vật khác dừng lại hoặc chậm lại.)

Definitions of Whoa

  1. 1
    interjection
    khoan

    Used as a command to a horse or other animal to stop or slow down.

    Dùng như một mệnh lệnh bảo ngựa hoặc động vật khác dừng lại hoặc chậm lại.

  2. 2
    interjection(informal)
    ồ

    Used to express surprise, admiration, or alarm.

    Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, thán phục hoặc báo động.

Example Sentences

casual

“Whoa, slow down there, cowboy!”

Khoan, chậm lại nào, anh chàng cao bồi!

casual

“Whoa, that's a huge cake!”

Ồ, đó là một chiếc bánh khổng lồ!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Whoa Meaning in Vietnamese (khoan, ồ) | DictBridge Dictionary