noun
English to Vietnamese Dictionary
gibson Meaning in Vietnamese (gibson nghĩa là gì)
Gibson
Gibson in English:gibson
Phonetic:Gi-b-xơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gibson trong tiếng Việt là Gibson. (Gibson là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường có nguồn gốc từ Scotland, có nghĩa là 'con trai của Gib'.)
Definitions of Gibson
- 1
- 2nounGibson
Gibson is a renowned American company famous for manufacturing electric and acoustic guitars, as well as other musical instruments.
Gibson là một công ty nổi tiếng của Mỹ, chuyên sản xuất đàn guitar điện, guitar acoustic và các nhạc cụ khác.