noun
English to Vietnamese Dictionary

musicians Meaning in Vietnamese (musicians nghĩa là gì)

nhạc sĩ
Từ đồng nghĩa:nghệ sĩ âm nhạc
nhạc sĩ in English:musicians
Plural: musicians
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của musicians trong tiếng Việt là nhạc sĩ. (Những người sáng tác, chỉ huy hoặc biểu diễn âm nhạc, đặc biệt là như một nghề nghiệp.)

Definitions of Musicians

  1. 1
    noun
    nhạc sĩ

    People who compose, conduct, or perform music, especially as a profession.

    Những người sáng tác, chỉ huy hoặc biểu diễn âm nhạc, đặc biệt là như một nghề nghiệp.

Example Sentences

casual

“The musicians played a beautiful melody for the enthusiastic audience.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

nghệ sĩ âm nhạc

In English:

performersartistsinstrumentalists

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

non-musicians

Inflected Word Forms

nounmusician
nounmusic
adjectivemusical
adverbmusically