noun
English to Vietnamese Dictionary

musik Meaning in Vietnamese (musik nghĩa là gì)

âm nhạc
âm nhạc in English:musik
Phonetic:IPA: /ˈʔɓam ɲaːk/
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của musik trong tiếng Việt là âm nhạc. (Âm nhạc là một loại hình nghệ thuật có phương tiện là âm thanh và sự im lặng, được tổ chức theo thời gian thông qua giai điệu, hòa âm, nhịp điệu và âm sắc.)

Definitions of Musik

  1. 1
    noun
    âm nhạc

    Music is an art form whose medium is sound and silence, organized in time through melody, harmony, rhythm, and timbre.

    Âm nhạc là một loại hình nghệ thuật có phương tiện là âm thanh và sự im lặng, được tổ chức theo thời gian thông qua giai điệu, hòa âm, nhịp điệu và âm sắc.

Example Sentences

“She enjoys listening to all kinds of music.”

Cô ấy thích nghe tất cả các loại nhạc.

“Music can evoke strong emotions and memories.”

Âm nhạc có thể gợi lên những cảm xúc và ký ức mạnh mẽ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

agent nounmusician
adjectivemusical
adverbmusically

Phrases & Idiomatic Expressions

face the musicidiom

To accept the unpleasant consequences of one's actions.

make musiccollocation

To play a musical instrument or sing.