adjective
English to Vietnamese Dictionary
dynamic Meaning in Vietnamese (dynamic nghĩa là gì)
năng động, biến đổi
năng động in English:dynamic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dynamic trong tiếng Việt là năng động, biến đổi. (Đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ không ngừng.)
Definitions of Dynamic
- 1
- 2
Example Sentences
business
“The company needs a dynamic leader to drive innovation.”
Công ty cần một nhà lãnh đạo năng động để thúc đẩy sự đổi mới.
casual
“The city has a dynamic cultural scene with many events.”
Thành phố có một đời sống văn hóa năng động với nhiều sự kiện.
casual
“He has a dynamic personality that inspires everyone around him.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
noundynamism
pluraldynamics
adverbdynamically