adjective
English to Vietnamese Dictionary
gifted Meaning in Vietnamese (gifted nghĩa là gì)
thiên tài, có năng khiếu đặc biệt
thiên tài in English:gifted
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gifted trong tiếng Việt là thiên tài, có năng khiếu đặc biệt. (Sở hữu khả năng, tài năng hoặc trí thông minh tự nhiên đặc biệt.)
Definitions of Gifted
- 1adjectivecó năng khiếu đặc biệt
Possessing exceptional natural ability, talent, or intelligence.
Sở hữu khả năng, tài năng hoặc trí thông minh tự nhiên đặc biệt.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivegift
gerundgifting
noungift
adverbgiftedly